thủ thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ gìn bản thân, bảo vệ mình: Hành động cẩn thận, đề phòng để bảo vệ sức khỏe, thân thể hoặc an toàn cá nhân khỏi những điều nguy hại.
- Giữ mình (trong sạch, đứng đắn): Hành động tự kiểm soát, giữ gìn phẩm hạnh, đạo đức của bản thân, không để sa ngã hoặc vi phạm các chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lấy thủ thân làm trọng": Coi việc giữ gìn bản thân là điều quan trọng nhất.
- Trong thời loạn, người xưa thường lấy thủ thân làm trọng.
- "Thủ thân dưỡng tính": Giữ gìn thân thể và nuôi dưỡng tính tình.
- Công việc của nhà tu hành là thủ thân dưỡng tính.
Biến thể và từ gần giống
- Tự thủ (động từ): Tự bảo vệ lấy mình.
- Giữ mình (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói hiện đại.
- Bảo thân (động từ): Bảo vệ thân thể, bản thân.
Từ đồng nghĩa
- Bảo trọng: Giữ gìn cho được an toàn, lành mạnh (thường nói về sức khỏe).
- Phòng thân: Phòng ngừa, giữ gìn để bảo vệ bản thân.
- Tu thân: Sửa mình cho tốt hơn (nghiêng về mặt đạo đức, tư cách).
Từ trái nghĩa
- Phóng túng: Buông thả, không giữ gìn bản thân.
- Tự hủy: Tự làm hại chính mình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thân còn, của còn": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn sức khỏe, bản thân là gốc.
- "Giàu giữ làng, sang giữ nết": Người giàu phải biết giữ gìn cho làng xóm, người sang phải biết giữ gìn nết na (có liên quan đến ý thức thủ thân về danh dự).
- Giữ mình, giữ gìn sức khỏe của mình: Thủ thân là việc quan trọng.